磁盘驱动器磁盤驅動器 nghĩa là gì
cí pán qū dòng qì
ổ đĩa cứng
Nghĩa
cí pán qū dòng qì
- ổ đĩa cứng
- ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)
Tiếng Anh: disk drive
Chữ thành phần
- 磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →
- 盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →
- 驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →