Từ điển › 磅礴磅礴磅礡 nghĩa là gìpáng bóhùng vĩ; bao laNghĩa páng bóhùng vĩ; bao lalan tràn; bao trùmTiếng Anh: majestic; boundless; to fill; to pervadeChữ thành phần磅bàngpound; to weigh15 nét · Xem thứ tự nét →礴bóto extend, to fill21 nét · Xem thứ tự nét →