Từ điển › 磅秤磅秤 nghĩa là gìbàng chèngcái cânNghĩa bàng chèngcái câncân bànTiếng Anh: scale; platform balanceChữ thành phần磅bàngpound; to weigh15 nét · Xem thứ tự nét →秤chèng · Hán Việt: xứngbalance, scale; steelyard10 nét · Xem thứ tự nét →