Từ điển › 磅蛋糕磅蛋糕 nghĩa là gìbàng dàn gāobánh pound cakeNghĩa bàng dàn gāobánh pound cakeTiếng Anh: pound cakeChữ thành phần磅bàngpound; to weigh15 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →糕gāocake, pastry16 nét · Xem thứ tự nét →