Từ điển › 磕膝盖磕膝盖磕膝蓋 nghĩa là gìkē xī gài(phương ngữ) đầu gốiNghĩa kē xī gài(phương ngữ) đầu gốiTiếng Anh: (dialect) kneeChữ thành phần磕kēto collide, to hit, to knock, to tap15 nét · Xem thứ tự nét →膝xīknee15 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →