Từ điển › 磨光磨光 nghĩa là gìmó guāngHán Việt: MÀI QUANGđánh bóngNghĩa mó guāngHán Việt: MÀI QUANGđánh bóngTiếng Anh: to polishChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →