Từ điển › 磨叨磨叨 nghĩa là gìmò daocằn nhằnNghĩa mò daocằn nhằnkể lểTiếng Anh: to grumble; to chatterChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →叨dāotalkative; grumbling5 nét · Xem thứ tự nét →