磨叽磨嘰 nghĩa là gì
mò ji
(phương ngữ) lề mề
Nghĩa
mò ji
- (phương ngữ) lề mề
- lãng phí thời gian
- cũng viết 墨跡|墨迹[mo4 ji5]
Tiếng Anh: (dialect) to dawdle; to waste time; also written 墨跡|墨迹[mo4 ji5]
mò ji
(phương ngữ) lề mề
Tiếng Anh: (dialect) to dawdle; to waste time; also written 墨跡|墨迹[mo4 ji5]