Từ điển › 磨合磨合 nghĩa là gìmó héHán Việt: MÀI HỢPmài giũaNghĩa mó héHSK 7Hán Việt: MÀI HỢPmài giũalàm cho ăn khớpTiếng Anh: to break in; to wear inChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →