Từ điển › 磨唧磨唧 nghĩa là gìmò ji(phương ngữ) rất chậm chạp; lề mềNghĩa mò ji(phương ngữ) rất chậm chạp; lề mềTiếng Anh: (dialect) to be very slow; to dawdleChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →唧jīthe chirping of insects10 nét · Xem thứ tự nét →