Từ điển › 磨坊磨坊 nghĩa là gìmò fángHán Việt: MÀI PHƯỜNGnhà máy xayNghĩa mò fángHán Việt: MÀI PHƯỜNGnhà máy xayTiếng Anh: millChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →坊fāng · Hán Việt: phườngneighborhood, district, community; street, lane; mill7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 磨坊磨坊主mò fáng zhǔ chủ cối xay