Từ điển › 磨床磨床 nghĩa là gìmó chuángHán Việt: MÀI SÀNGmáy màiNghĩa mó chuángHán Việt: MÀI SÀNGmáy màimáy mài nghiềnTiếng Anh: grinding machine; grinderChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →