Từ điển › 磨快磨快 nghĩa là gìmó kuàiHán Việt: MÀI KHOÁImài sắcNghĩa mó kuàiHán Việt: MÀI KHOÁImài sắcmài (lưỡi dao)Tiếng Anh: to sharpen; to grind (knife blades)Chữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →