Từ điển › 磨折磨折 nghĩa là gìmó zhéHán Việt: MÀI CHIẾTtra tấnNghĩa mó zhéHán Việt: MÀI CHIẾTtra tấndày vòTiếng Anh: to torture; to tormentChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →