Từ điển › 磨擦磨擦 nghĩa là gìmó cāHán Việt: MÀI XÁTbiến thể của 摩擦[mo2 ca1]Nghĩa mó cāHán Việt: MÀI XÁTbiến thể của 摩擦[mo2 ca1]Tiếng Anh: variant of 摩擦[mo2 ca1]Chữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →