Từ điển › 磨机磨机磨機 nghĩa là gìmó jīHán Việt: MÀI CƠmáy phayNghĩa mó jīHán Việt: MÀI CƠmáy phayTiếng Anh: milling machineChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →