Từ điển › 磨灭磨灭磨滅 nghĩa là gìmó mièHán Việt: MÀI DIỆTxoá bỏNghĩa mó mièHán Việt: MÀI DIỆTxoá bỏtẩy xóaTiếng Anh: to obliterate; to eraseChữ thành phần磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →