磨难磨難 nghĩa là gì
mó nànHán Việt: MÀI NAN
sự giày vò
Nghĩa
mó nànHSK 7Hán Việt: MÀI NAN
- sự giày vò
- một thử thách
- sự khổ ải
- một thập giá (phải chịu)
- từng trải
Tiếng Anh: a torment; a trial; tribulation; a cross (to bear); well-tried
mó nànHán Việt: MÀI NAN
sự giày vò
Tiếng Anh: a torment; a trial; tribulation; a cross (to bear); well-tried