Từ điển › 礁石礁石 nghĩa là gìjiāo shírạn san hôNghĩa jiāo shíHSK 7rạn san hôTiếng Anh: reefChữ thành phần礁jiāojetty, reef17 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →