示威运动示威運動 nghĩa là gì
shì wēi yùn dòngHán Việt: KÌ UY VẬN ĐỘNG
cuộc biểu tình
Nghĩa
shì wēi yùn dòngHán Việt: KÌ UY VẬN ĐỘNG
- cuộc biểu tình
Tiếng Anh: rally
Chữ thành phần
- 示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →