Từ điển › 示意示意 nghĩa là gìshì yìHán Việt: KÌ Ýra hiệuNghĩa shì yìHSK 7Hán Việt: KÌ Ýra hiệuchỉ ra (ý cho ai đó)Tiếng Anh: to hint; to indicate (an idea to sb)Chữ thành phần示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 示意示意图shì yì tú bản phác thảo; sơ đồ; phác họa