礼仪之邦禮儀之邦 nghĩa là gì
lǐ yí zhī bāngHán Việt: LỄ NGHI CHI VÂNG
vùng đất của lễ nghi và phép tắc
Nghĩa
lǐ yí zhī bāngHán Việt: LỄ NGHI CHI VÂNG
- vùng đất của lễ nghi và phép tắc
Tiếng Anh: (idiom) a land of ceremony and propriety
Chữ thành phần
- 礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →
- 仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 邦bāng · Hán Việt: vângcountry, nation, state6 nét · Xem thứ tự nét →