Từ điển › 礼俗礼俗禮俗 nghĩa là gìlǐ súHán Việt: LỄ TỤClễ nghiNghĩa lǐ súHán Việt: LỄ TỤClễ nghiphong tụcTiếng Anh: etiquette; customChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →