Từ điển › 礼券礼券禮券 nghĩa là gìlǐ quànphiếu quà tặngNghĩa lǐ quànphiếu quà tặngphiếu mua quàTiếng Anh: gift voucher; gift couponChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →