Từ điển › 礼包礼包禮包 nghĩa là gìlǐ bāoHán Việt: LỄ BAOtúi quà; gói quàNghĩa lǐ bāoHán Việt: LỄ BAOtúi quà; gói quàTiếng Anh: gift bag; gift packageChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →