Từ điển › 礼品礼品禮品 nghĩa là gìlǐ pǐnHán Việt: LỄ PHẨMquà tặngNghĩa lǐ pǐnHSK 7Hán Việt: LỄ PHẨMquà tặngmón quàTiếng Anh: gift; presentChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →