礼器禮器 nghĩa là gì
lǐ qìHán Việt: LỄ KHÍ
đồ lễ; đồ dùng trong nghi lễ
Nghĩa
lǐ qìHán Việt: LỄ KHÍ
- đồ lễ; đồ dùng trong nghi lễ
Tiếng Anh: ritual object; sacrificial vessel
lǐ qìHán Việt: LỄ KHÍ
đồ lễ; đồ dùng trong nghi lễ
Tiếng Anh: ritual object; sacrificial vessel