礼堂禮堂 nghĩa là gì
lǐ tángHán Việt: LỄ ĐƯỜNG
hội trường
Nghĩa
lǐ tángHSK 6Hán Việt: LỄ ĐƯỜNG
- hội trường
- thính phòng
- LT:座[zuo4],處|处[chu4]
Tiếng Anh: assembly hall; auditorium; CL:座[zuo4]
lǐ tángHán Việt: LỄ ĐƯỜNG
hội trường
Tiếng Anh: assembly hall; auditorium; CL:座[zuo4]