Từ điển › 礼拜五礼拜五禮拜五 nghĩa là gìLǐ bài wǔHán Việt: LỄ BÁI NGŨThứ sáuNghĩa Lǐ bài wǔHán Việt: LỄ BÁI NGŨThứ sáuTiếng Anh: FridayChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →