Từ điển › 礼教礼教禮教 nghĩa là gìlǐ jiàoHán Việt: LỄ GIÁOquy tắc đạo đức Nho giáoNghĩa lǐ jiàoHán Việt: LỄ GIÁOquy tắc đạo đức Nho giáoTiếng Anh: Confucian code of ethicsChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 礼教礼教吃人lǐ jiào chī rén những đau khổ do đạo đức Nho giáo gây ra