礼服禮服 nghĩa là gì
lǐ fúHán Việt: LỄ PHỤC
trang phục lễ nghi
Nghĩa
lǐ fúHSK 7Hán Việt: LỄ PHỤC
- trang phục lễ nghi
- trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.)
Tiếng Anh: ceremonial robe; formal attire (dinner suit, evening gown etc)
lǐ fúHán Việt: LỄ PHỤC
trang phục lễ nghi
Tiếng Anh: ceremonial robe; formal attire (dinner suit, evening gown etc)