Từ điển › 礼法礼法禮法 nghĩa là gìlǐ fǎHán Việt: LỄ PHÁPphép tắc nghi lễNghĩa lǐ fǎHán Việt: LỄ PHÁPphép tắc nghi lễnghi thứcTiếng Anh: etiquette; ceremonial ritesChữ thành phần礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →