礼物禮物 nghĩa là gì
lǐ wùHán Việt: LỄ VẬT
quà; món quà
Nghĩa
lǐ wùHSK 2Hán Việt: LỄ VẬTPhổ biến #1673
- quà; món quà
- LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]
Tiếng Anh: gift; present; CL:件[jian4],份[fen4]
lǐ wùHán Việt: LỄ VẬT
quà; món quà
Tiếng Anh: gift; present; CL:件[jian4],份[fen4]