社交才能 nghĩa là gì
shè jiāo cái néngHán Việt: XÃ GIAO TÀI NĂNG
khả năng xã hội
Nghĩa
shè jiāo cái néngHán Việt: XÃ GIAO TÀI NĂNG
- khả năng xã hội
Tiếng Anh: social accomplishment
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →