社交网站社交網站 nghĩa là gì
shè jiāo wǎng zhànHán Việt: XÃ GIAO VÕNG TRẠM
trang mạng xã hội
Nghĩa
shè jiāo wǎng zhànHán Việt: XÃ GIAO VÕNG TRẠM
- trang mạng xã hội
Tiếng Anh: social networking site
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →