Từ điển › 社交舞社交舞 nghĩa là gìshè jiāo wǔHán Việt: XÃ GIAO VŨkhiêu vũ xã giaoNghĩa shè jiāo wǔHán Việt: XÃ GIAO VŨkhiêu vũ xã giaoTiếng Anh: social dancingChữ thành phần社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →