社会主义社會主義 nghĩa là gì
shè huì zhǔ yìHán Việt: XÃ HỘI CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa xã hội
Nghĩa
shè huì zhǔ yìHSK 7Hán Việt: XÃ HỘI CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa xã hội
Tiếng Anh: socialism
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →