Từ điển › 社会化社会化社會化 nghĩa là gìshè huì huàHán Việt: XÃ HỘI HOÁxã hội hóaNghĩa shè huì huàHán Việt: XÃ HỘI HOÁxã hội hóaTiếng Anh: to socializeChữ thành phần社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →