社会名流社會名流 nghĩa là gì
shè huì míng liúHán Việt: XÃ HỘI DANH LƯU
người nổi tiếng; nhân vật của công chúng
Nghĩa
shè huì míng liúHán Việt: XÃ HỘI DANH LƯU
- người nổi tiếng; nhân vật của công chúng
Tiếng Anh: celebrity; public figure
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →