社会团体社會團體 nghĩa là gì
shè huì tuán tǐHán Việt: XÃ HỘI ĐOÀN THỂ
nhóm xã hội
Nghĩa
shè huì tuán tǐHán Việt: XÃ HỘI ĐOÀN THỂ
- nhóm xã hội
- tổ chức cộng đồng
Tiếng Anh: social group; community organization
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →