Từ điển › 社会学社会学社會學 nghĩa là gìshè huì xuéHán Việt: XÃ HỘI HỌCxã hội họcNghĩa shè huì xuéHán Việt: XÃ HỘI HỌCxã hội họcTiếng Anh: sociologyChữ thành phần社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →