社会平等社會平等 nghĩa là gì
shè huì píng děngHán Việt: XÃ HỘI BÌNH ĐẲNG
bình đẳng xã hội
Nghĩa
shè huì píng děngHán Việt: XÃ HỘI BÌNH ĐẲNG
- bình đẳng xã hội
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →