社会正义社會正義 nghĩa là gì
shè huì zhèng yìHán Việt: XÃ HỘI CHÍNH NGHĨA
công lý xã hội
Nghĩa
shè huì zhèng yìHán Việt: XÃ HỘI CHÍNH NGHĨA
- công lý xã hội
Tiếng Anh: social justice
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →