社会民主社會民主 nghĩa là gì
shè huì mín zhǔHán Việt: XÃ HỘI DÂN CHÚA
dân chủ xã hội
Nghĩa
shè huì mín zhǔHán Việt: XÃ HỘI DÂN CHÚA
- dân chủ xã hội
Tiếng Anh: social democracy
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →