社会活动社會活動 nghĩa là gì
shè huì huó dòngHán Việt: XÃ HỘI HOẠT ĐỘNG
hoạt động xã hội
Nghĩa
shè huì huó dòngHán Việt: XÃ HỘI HOẠT ĐỘNG
- hoạt động xã hội
Tiếng Anh: social activity
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →