社会环境社會環境 nghĩa là gì
shè huì huán jìng
môi trường xã hội; bối cảnh
Nghĩa
shè huì huán jìng
- môi trường xã hội; bối cảnh
Tiếng Anh: social environment; milieu
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →