社会等级社會等級 nghĩa là gì
shè huì děng jíHán Việt: XÃ HỘI ĐẲNG CẤP
địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
Nghĩa
shè huì děng jíHán Việt: XÃ HỘI ĐẲNG CẤP
- địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
Tiếng Anh: social rank; class; caste
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →