社会经济社會經濟 nghĩa là gì
shè huì jīng jì
kinh tế - xã hội
Nghĩa
shè huì jīng jì
- kinh tế - xã hội
Tiếng Anh: socio-economic
Chữ thành phần
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →