Từ điển › 社区社区社區 nghĩa là gìshè qūHán Việt: XÃ KHUcộng đồngNghĩa shè qūHSK 5Hán Việt: XÃ KHUPhổ biến #1886cộng đồngkhu dân cưTiếng Anh: community; neighborhoodChữ thành phần社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →