社工 nghĩa là gì
shè gōngHán Việt: XÃ CÔNG
công tác xã hội
Nghĩa
shè gōngHán Việt: XÃ CÔNG
- công tác xã hội
- nhân viên công tác xã hội
Tiếng Anh: social work; social worker; (cybersecurity) social engineering (abbr. for 社會工程學|社会工程学[she4 hui4 gong1 cheng2 xue2])